liến thoắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Nói) nhiều, nhanh để chống chế hoặc che giấu điểm yếu, lỗi sai của mình: "Liến thoắng" mô tả cách nói nhanh, nhiều lời, thường với mục đích biện minh, chống chế khi bản thân có lỗi hoặc thiếu sót, nhằm đánh lạc hướng hoặc lấp liếm sự thật.
- Nói nhanh và nhiều một cách thiếu chân thành, có vẻ gian dối: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự láu lỉnh, khôn vặt trong lời nói, thiếu đi sự thật thà, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "mồm mép liến thoắng": Cụm từ nhấn mạnh việc một người chỉ giỏi nói nhanh, nói nhiều để biện minh, nhưng không có thực chất.
- Hắn ta nổi tiếng với cái mồm mép liến thoắng, chẳng ai tin lời hắn nói.
- Dùng để phê phán hành vi nói năng thiếu trung thực, cố tình lấp liếm sự thật bằng tốc độ và số lượng lời nói.
Biến thể và từ gần giống
- Láu lỉnh (tt): Nhanh trí, tinh ranh, đôi khi theo nghĩa xấu là khôn vặt, không thật thà. (Có thể bao hàm cả hành động lẫn lời nói).
- Ba hoa (đgt, tt): Khoe khoang, nói nhiều, nói khoác lác. (Tập trung vào việc khoe khoang hơn là chống chế).
- Lý sự cùn (cụm danh từ): Biện minh một cách vụng về, không thuyết phục.
Từ đồng nghĩa
- Lấp liếm: Che giấu, làm cho mờ đi (lỗi lầm, sự thật) bằng lời nói hoặc hành động.
- Cãi chày cãi cối: Cố tranh cãi, biện minh một cách dai dẳng, không chịu thừa nhận.
Từ trái nghĩa
- Trung thực: Ngay thẳng, thật thà.
- Im lặng: Không nói gì, đặc biệt khi biết mình có lỗi.
- Nhận lỗi: Thừa nhận lỗi sai của mình một cách thẳng thắn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khôn ngoan chẳng lọ nói nhiều / Nói nhiều là dại, lắm điều rầy tai": Câu này phê phán thói nói nhiều, trong đó bao hàm cả kiểu nói "liến thoắng" vô ích và gây phiền toái.
- "Lời nói không mất tiền mua / Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau": Nhắc nhở phải cẩn trọng trong lời nói, trái ngược với việc nói liến thoắng bất chấp.
- tt. (Nói) nhiều mà nhanh để chống chế cái dở của mình: mồm mép liến thoắng chỉ được cái liến thoắng.